Bàn tiếng Nhật là gì

“Bàn” trong tiếng Nhật là “机” (つくえ – Tsukue). Đây là một loại nội thất với cấu trúc bao gồm một mặt phẳng ngang, được sử dụng để đặt và nâng đỡ các vật dụng hoặc vật thể mà người sử dụng muốn đặt lên bề mặt của nó.

Bàn tiếng Nhật là 机 (つくえ). Bàn là một loại nội thất, với cấu tạo của nó hàm chứa một mặt phẳng nằm ngang, có tác dụng dùng để nâng đỡ cho những vật dụng hay vật thể mà người dùng muốn đặt lên mặt bàn đó.

Một số loại bàn trong tiếng Nhật:

えんたく(Entaku) Bàn tròn.

コーヒーテーブル (Kōhītēburu) Bàn uống cà phê.

化粧テーブル (Keshoutēburu) Bàn trang điểm.

正方形のテーブル (Seihōkei no tēburu) Bàn vuông.
居間のテーブル (Ima no tēburu) Bàn phòng khách.
長いテーブル (Nagai tēburu) Bàn dài.
夕食のテーブル (Yūshoku no tēburu) Bàn ăn.
書き物机 (Kakimono tsukue) Bàn viết.
折り畳み机 (Oritatami tsukue) Bàn gấp.
Các câu trong tiếng Nhật liên quan:
その本を私のためにテーブルに置いてください。
Sono hon o watashi no tame ni tēburu ni oite kudasai.
Để cuốn sách lên trên bàn giúp tôi nhé.
テーブルの上には美味しい料理がたくさんあります。
Tēburu no ue ni wa oishī ryōri ga takusan arimasu.
Trên bàn có nhiều món ăn ngon.
電話を見ながら机で日本語を勉強していました。
Denwa o minagara tsukue de nihongo o benkyō shite imashita.
Tôi vừa học tiếng Nhật trên bàn vừa nghe điện thoại.
Bài viết bàn trong tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi daiquangminh.org.

0906765092