Các từ viết tắt trong ngành Logistics

Logistics bao gồm việc vận chuyển, lưu trữ và cung cấp hàng hóa. Trong lĩnh vực này, có rất nhiều từ viết tắt mà bạn cần phải hiểu rõ. Hãy học các từ viết tắt phổ biến trong ngành Logistics.

30 từ viết tắt trong ngành Logistics.

Terminal handling charge (THC): Phí làm hàng tại cảng.

Ocean Frieght (O/F): Cước biển.

On board notations (OBN): Ghi chú lên tàu.

Full container load (FCL): Hàng nguyên container.

Logistics Full truck load (FTL): Hàng giao nguyên xe tải.

Less than truck load (LTL): Hàng lẻ không đầy xe tải.

Less than container Load (LCL): Hàng lẻ.

Container Yard (CY): Bãi container.

Container freight station (CFS): Kho khai thác hàng lẻ.

Master Bill of Lading (MBL): Vận đơn chủ (từ Lines).

House Bill of Lading (HBL): Vận đơn nhà (từ Fwder).

Open – top container (OT): Container mở nóc.

Verified Gross Mass weight (VGM): Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng.

Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển.

Estimated time of Departure (ETD): Thời gian dự kiến tàu chạy.

Estimated time of arrival (ETA): Thời gian dự kiến tàu đến.

Non Vessel Operating Common Carrier (NVOCC): Người vận tải công cộng không tàu.

Twenty feet equivalent unit (TEU): Đơn vị container bằng 20 foot.

International Maritime Organization (IMO): Tổ chức hàng hải quốc tế.

Inland clearance/container deport (ICD): Cảng thông quan nội địa.

Delivered Ex – Ship (DES): Giao hàng trên tàu.

Customary Quick dispatch (CQD): Dỡ hàng nhanh.

Free in and out (FIO): Miễn xếp và dỡ.

Free in and out stowed (FIOS): Miễn xếp dỡ và sắp xếp.

Free in (FI): Miễn xếp.

Quality assurance (QA): Bộ phận quản lý chất lượng.

Free of charge (FOC): Hàng miễn phí.

Freight Forwarder (F/F): Cước giao nhận.

Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng.

Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng.

Bài viết từ viết tắt trong ngành Logistics được tổng hợp bởi daiquangminh.org.

0906765092